Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đa dạng" (1)
đa dạng

Tiếng Anh
Tính từvarious, diverse
văn hóa đa dạng
diverse culture
Từ liên quan "đa dạng" (2)
đa dạng hóa
Tiếng Anh
Động từdiversify
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
The company is looking to diversify its products.
đa dạng sinh học
Tiếng Anh
Cụm từbiodiversity
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
Global biodiversity conservation is very important.
Cụm từ "đa dạng" (3)
văn hóa đa dạng
diverse culture
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
The company is looking to diversify its products.
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
Global biodiversity conservation is very important.
